bơi ếch
Định nghĩa
Danh từ:
- Một kiểu bơi cơ bản: "bơi ếch" là tên gọi của một kiểu bơi phổ biến, trong đó người bơi thực hiện các động tác tay và chân tương tự như cách con ếch bơi dưới nước. Đây là kiểu bơi chậm, ổn định và thường được học đầu tiên.
Cụm động từ:
- Thực hiện kiểu bơi ếch: Hành động bơi theo kỹ thuật của kiểu bơi ếch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bơi ếch là kiểu bơi đầu tiên tôi được học ở hồ bơi.
- Anh ấy bơi rất đẹp, đặc biệt là kiểu bơi ếch.
Cụm động từ:
- Các vận động viên đang luyện tập để bơi ếch nhanh hơn.
- Trẻ em thường thích bơi ếch vì động tác dễ nhớ.
Các cách sử dụng nâng cao
"bơi ếch cự ly ngắn/dài": dùng trong thể thao để phân biệt cự ly thi đấu của nội dung bơi ếch.
- Anh ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung bơi ếch cự ly 100 mét.
"kỹ thuật bơi ếch": chỉ tập hợp các động tác chuẩn để thực hiện kiểu bơi này một cách hiệu quả.
- Huấn luyện viên đang sửa lại kỹ thuật bơi ếch cho học viên.
Biến thể và từ gần giống
- Bơi sải (danh từ): một kiểu bơi nhanh, với động tác tay quạt luân phiên.
- Bơi ngửa (danh từ): kiểu bơi với tư thế ngửa mặt lên trời.
- Bơi bướm (danh từ): kiểu bơi đòi hỏi kỹ thuật cao với động tác tay đối xứng như cánh bướm.
Từ đồng nghĩa
- Bơi ếch có thể được coi là từ đồng nghĩa với chính nó, nhưng trong ngữ cảnh thể thao quốc tế, nó tương đương với thuật ngữ bơi ếch (breaststroke).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ tách rời phổ biến nào khác được hình thành trực tiếp từ "bơi ếch")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "bơi ếch")