bơi ếch

bơi ếch

Một người đang bơi ếch trong hồ bơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một kiểu bơi cơ bản: "bơi ếch" tên gọi của một kiểu bơi phổ biến, trong đó người bơi thực hiện các động tác tay chân tương tự như cách con ếch bơi dưới nước. Đây kiểu bơi chậm, ổn định thường được học đầu tiên.
  2. Cụm động từ:

    • Thực hiện kiểu bơi ếch: Hành động bơi theo kỹ thuật của kiểu bơi ếch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bơi ếch kiểu bơi đầu tiên tôi được họchồ bơi.
    • Anh ấy bơi rất đẹp, đặc biệt kiểu bơi ếch.
  • Cụm động từ:

    • Các vận động viên đang luyện tập để bơi ếch nhanh hơn.
    • Trẻ em thường thích bơi ếch động tác dễ nhớ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bơi ếch cự ly ngắn/dài": dùng trong thể thao để phân biệt cự ly thi đấu của nội dung bơi ếch.

    • Anh ấy đã giành huy chương vàngnội dung bơi ếch cự ly 100 mét.
  • "kỹ thuật bơi ếch": chỉ tập hợp các động tác chuẩn để thực hiện kiểu bơi này một cách hiệu quả.

    • Huấn luyện viên đang sửa lại kỹ thuật bơi ếch cho học viên.
Biến thể từ gần giống
  • Bơi sải (danh từ): một kiểu bơi nhanh, với động tác tay quạt luân phiên.
  • Bơi ngửa (danh từ): kiểu bơi với tư thế ngửa mặt lên trời.
  • Bơi bướm (danh từ): kiểu bơi đòi hỏi kỹ thuật cao với động tác tay đối xứng như cánh bướm.
Từ đồng nghĩa
  • Bơi ếch có thể được coi từ đồng nghĩa với chính , nhưng trong ngữ cảnh thể thao quốc tế, tương đương với thuật ngữ bơi ếch (breaststroke).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ tách rời phổ biến nào khác được hình thành trực tiếp từ "bơi ếch")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "bơi ếch")